Chỉ số đường huyết của người bị tiểu đường

135

Bệnh tiểu đường là căn bệnh phổ biến hiện nay. Bệnh gây ra các tác hại ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh. Chỉ số đường huyết của người bị tiểu đường cũng cao hơn nhiều so với người bình thường.

Vậy chỉ số đường huyết là gì? Và chỉ số đường huyết của người bị tiểu đường là bao nhiêu? Bài viết sau sẽ giải đáp cho bạn vấn đề này.

Chỉ số đường huyết là gì?

Chỉ số đường huyết (GI) là một giá trị được sử dụng để đo mức độ các loại thực phẩm cụ thể làm tăng lượng đường trong máu.

Thực phẩm được phân loại là thực phẩm có đường huyết thấp, trung bình hoặc cao và được xếp hạng trên thang điểm từ 0–100.

GI của một loại thực phẩm cụ thể càng thấp thì nó càng ít ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn. 

Dưới đây là ba xếp hạng GI:

  • Thấp: 55 trở xuống
  • Trung bình: 56–69
  • Cao: 70 trở lên

Thực phẩm giàu tinh bột và đường được tiêu hóa nhanh hơn và thường có GI cao, trong khi thực phẩm giàu protein, chất béo hoặc chất xơ thường có GI thấp. Thực phẩm không chứa carbs không được chỉ định GI và bao gồm thịt, cá, gia cầm, quả hạch, hạt, thảo mộc, gia vị và dầu.

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến GI của thực phẩm bao gồm độ chín, phương pháp nấu ăn, loại đường mà nó chứa và lượng chế biến nó đã trải qua.

Hãy nhớ rằng chỉ số đường huyết khác với tải trọng đường huyết (GL).

Không giống như GI, không tính đến lượng thực phẩm ăn vào, GL tính đến số lượng carbs trong một khẩu phần thực phẩm để xác định xem nó có thể ảnh hưởng như thế nào đến lượng đường trong máu.

Vì lý do này, điều quan trọng là phải xem xét cả chỉ số đường huyết và lượng đường huyết khi lựa chọn thực phẩm để giúp hỗ trợ mức đường huyết khỏe mạnh.chi-so-duong-huyet-cua-nguoi-benh-tieu-duong

Chỉ số đường huyết của người bị tiểu đường là bao nhiêu?

Chỉ số đường huyết của người bị tiểu đường khác nhau phụ thuộc vào tình trạng và độ tuổi:

  1. Tiểu đường ở người trẻ và trung niên:

Tiêu chuẩn kiểm soát: đường huyết lúc đói 4,4 ~ 6,1mmol / L, đường huyết sau ăn <7,8mmol / L, HbA1c <6,5%, cố gắng làm cho HbA1c <6,0%.

  1. Người bị tiểu đường nhẹ:

Bệnh nhân bị bệnh nhẹ, có thể kiểm soát lượng đường trong máu mà không bị hạ đường huyết thông qua chế độ ăn uống, tập thể dục và dùng thuốc hạ đường huyết (như metformin, chất ức chế glycosidase, dẫn xuất thiazolidinedione,…

Tiêu chuẩn kiểm soát: Những bệnh nhân như vậy nên làm cho lượng đường trong máu ở mức bình thường hoặc gần bình thường nhất có thể. Tức là, đường huyết lúc đói là 4,4 ~ 6,1mmol / L và đường huyết sau ăn nhỏ hơn 7,8mmol / L.

  1. Bệnh nhân cao tuổi mắc bệnh tiểu đường từ 70 đến 80 tuổi:

Tiêu chí kiểm soát: Trên cơ sở an toàn, đường huyết lúc đói là 6,0 ~ 7,0mmol / L, đường huyết sau ăn 2 giờ là 8,0 ~ 10,0mmol / L, HbA1c từ 6,5% đến 7,0%.

  1. Người bị tiểu đường biến chứng nặng:

Có nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường mắc các bệnh tim mạch và mạch máu não hoặc những người bị hạ đường huyết thường xuyên.

Tiêu chuẩn kiểm soát: Mục tiêu kiểm soát đường huyết phải tương đối thoải mái. Nói chung, đường huyết lúc đói nên được duy trì ở mức 7,0 ~ 9,0mmol / L, đường huyết sau ăn là 8,0 ~ 11,0mmol / L và HbA1c là 7,0% ~ 7,5%.

  1. Bệnh tiểu đường thường có lượng đường trong máu thấp, bệnh nhân lớn tuổi hoặc lâu hơn:

Tiêu chuẩn kiểm soát: đường huyết lúc đói 7,0 ~ 9,0mmol / L, đường huyết 2 giờ sau ăn 8,0 ~ 11,1mmol / L, HbA1c 7,0% ~ 7,5%.

Làm thế nào để giảm lượng đường trong máu cao của người bị tiểu đường:

  1. Định lượng ba bữa ăn cho bệnh tiểu đường đúng giờ

Điều trị bệnh tiểu đường bằng chế độ ăn uống rất quan trọng. Trước hết, bạn phải ăn sáng đúng giờ. Đừng nghĩ rằng không cần ăn sáng để hạ đường huyết, không dám ăn sáng vì đường huyết lúc đói cao. Hãy ăn sớm và đừng “bỏ bữa”. Trước đây, thời gian ăn tối nên sớm hơn. Nên ăn ba bữa một ngày và ăn hỗn hợp, không nên chỉ ăn một loại thực phẩm chủ yếu, càng nhiều món càng tốt, nên trộn thêm đường và mỗi bữa ăn nên ăn no.

Khi nấu ăn, tránh chiên, rán, quay, có thể dùng thêm salad, ăn sống với ít dầu và muối, hoặc hấp, hầm, rán.chi-so-duong-huyet-cua-nguoi-benh-tieu-duong

“Tính toán” khi ăn, lượng ngũ cốc mỗi bữa là 2 lạng, bữa ăn có thứ tự nhất định, trước bữa ăn hãy ăn một chút hoa quả, sau đó uống một chút canh, ăn rau và thịt chưa gọt vỏ, cuối cùng mới ăn lương thực chính. Nó không chỉ có hương vị thơm ngon mà còn thúc đẩy sự ổn định của lượng đường trong máu.

  1. Chế độ ăn kiêng của người tiểu đường nên “ăn khô nhưng không loãng”

Ở các bệnh viện thường có nhân viên y tế, thậm chí có cả bác sĩ khoa dinh dưỡng khuyên bệnh nhân tăng đường huyết “ăn khô đừng gầy”, nếu đường huyết cao thì không nên uống cháo, vì cháo dễ tiêu và hấp thu.

Tuy nhiên, một số người cảm thấy khó ăn thức ăn khô vì lý do sức khỏe, lúc này nên thêm một số loại đậu như đậu xanh, ngô, yến mạch … vào cháo, cùng với một số thực phẩm không phải là thực phẩm chính như rau, cá, thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp. Đặt nó tất cả cùng nhau. Cho gạo ít bóng vào cháo và chọn loại hạt thô hơn, thời gian nấu không quá lâu, có thể ăn cháo trước khi thành dạng sệt.

  1. Người bệnh tiểu đường nên uống nhiều nước hơn

Người bình thường cần một lượng nước nhất định mỗi ngày để duy trì các chức năng bình thường của cơ thể Người có lượng đường trong máu cao cần uống nhiều nước hơn Đảm bảo lượng nước uống hàng ngày là 2000ml (8 đến 10 ly), tốt nhất nên uống một ly khi thức dậy vào buổi sáng.

Cần lưu ý rằng người cao tuổi không nhạy cảm với tình trạng mất nước và không dễ cảm thấy khát, có thể dẫn đến mất nước trầm trọng, thậm chí hôn mê, nếu chức năng tim và thận bình thường thì không nên hạn chế lượng nước uống vào.

Tóm lại, bệnh tiểu đường có thể chữa khỏi và ngăn ngừa được biến chứng, chỉ cần chúng ta chú ý đến quản lý đường huyết, củng cố khái niệm quản lý sức khỏe toàn diện và thực hiện các phương pháp quản lý toàn diện, thì bệnh tiểu đường không phải là khủng khiếp!

Nguồn : https://www.maitre-elkhelifi.com/

Bình luận