Chữa cận thị đông y là phương pháp có hiệu quả không?

51

Chữa cận thị đông y có thực sự hiệu quả không? Cùng chúng tôi tìm hiểu về bệnh cận thị và phương pháp điều trị cận thị hiệu quả trong bài viết dưới đây.

Trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc cận thị ở nước ta có xu hướng tăng lên đáng kể. Và cận thị đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ảnh hưởng đến sức khỏe mắt của người dân Việt đặc biệt là thanh thiếu niên. Đây là loại bệnh phổ biến nhất về mắt được xếp vào danh sách một trong ba bệnh lớn trên thế giới. Để hiểu hơn về căn bệnh này bạn có thể tham khảo nội dung sau.

1. Cận thị là gì?

Cận thị là một dạng tật khúc xạ. Khi mắt ở trạng thái thư giãn, ánh sáng song song đi vào mắt và hội tụ ở phía trước võng mạc, dẫn đến không thể tạo hình ảnh rõ nét trên võng mạc, gọi là cận thị. Lúc này, kiểm tra thị lực sẽ nhắc độ cận thị, ví dụ người ta thường gọi là cận thị 50 độ và ghi là “-0,50D”.

chữa cận thị đông y

Cận thị là một dạng tật khúc xạ

Trong trạng thái điều chỉnh và thư giãn của mắt, ánh sáng song song từ bên ngoài đi vào mắt và tiêu điểm của nó rơi vào võng mạc, tạo thành một hình ảnh rõ ràng, được gọi là emmetropia; nếu tiêu điểm không thể rơi vào võng mạc, nó được gọi là tật khúc xạ.

2. Chữa cận thị đông y có hiệu quả không?

Đông y là phương pháp chữa bệnh bằng sử dụng các bài thuốc dân gian, châm cứu, bấm huyệt,… Còn cận thị như đã nêu bên trên, cận thị là một tật khúc xạ. Do vậy, việc áp dụng những bài thuốc đông y chữa cận thị dường như không mang lại hiệu quả cao. Do vậy để điều trị bệnh bạn cần thay thế bằng những phương pháp khác.

Các phương pháp điều chỉnh cận thị hiện nay chủ yếu bao gồm đeo kính cận; kính áp tròng; phẫu thuật khúc xạ. Dù là phương pháp nào thì cũng phải thông qua thấu kính hoặc thay đổi công suất khúc xạ của bề mặt khúc xạ của mắt nhằm mục đích tạo hình rõ nét trên võng mạc. Dưới đây là thông tin cụ thể. 

3. Chữa cận thị bằng cách nào?

3.1. Đeo kính

3.1.1. Đeo kính gọng

Đeo kính gọng là phương pháp điều trị cận thị phổ biến nhất do tính tiện lợi, tiết kiệm và an toàn. Đối với thanh thiếu niên hoặc bệnh nhân cần sử dụng trong thời gian ngắn hoặc thường xuyên điều chỉnh các thông số trong một số lần điều trị, tốt nhất nên chọn kính gọng.

Đeo kính gọng là phương pháp điều trị cận thị phổ biến nhất

Đeo kính gọng là phương pháp điều trị cận thị phổ biến nhất

Thời điểm đeo kính không có quyết định rõ ràng. Người ta thường cho rằng cận thị trên 2 độ hoặc 3 độ sẽ ảnh hưởng đến công việc và học tập bình thường thì nên đeo kính. Đối với thanh thiếu niên sử dụng mắt nhiều hơn và thị lực đang trong giai đoạn phát triển thì nên đeo kính gọng trên 2 độ để giảm mỏi thị giác bằng cách điều chỉnh thị lực.

3.1.2. Kính áp tròng

Kính áp tròng thường được gọi là kính áp tròng. Nguyên tắc điều chỉnh của chúng về cơ bản giống như kính gọng. Điểm khác biệt là loại kính này tiếp xúc trực tiếp với giác mạc, làm giảm sự thay đổi độ phóng đại do khoảng cách của kính gọng. từ mắt. Độ của kính áp tròng thường cao hơn so với kính gọng. Kính áp tròng được chia thành thấu kính mềm và thấu kính cứng. Mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm riêng.

3.1.3. Thấu kính Orthokeratology (thấu kính OK)

Đây là một thấu kính cứng không thấm khí được thiết kế đặc biệt. Bằng cách đeo nó, độ cong của vùng trung tâm của giác mạc có thể được làm phẳng trong một phạm vi nhất định, do đó tạm thời làm giảm độ cận thị nhất định, nhưng hiệu ứng này bị hạn chế, và nó nói chung là phù hợp với 600 độ dưới. Hiệu ứng có thể đảo ngược, một khi bạn ngừng đeo nó, độ cận thị sẽ trở lại mức ban đầu, thực sự không thể chữa khỏi cận thị.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đeo thấu kính chỉnh hình trong thời gian dài có thể trì hoãn sự tiến triển của chiều dài trục của thanh thiếu niên và làm chậm sự gia tăng độ cận thị. Cần phải được bác sĩ có kinh nghiệm lâm sàng xem xét là phù hợp. Trẻ em chưa đủ tuổi cần được sự giám sát và điều trị của cha mẹ.

3.2. Sử dụng thuốc

Trong những năm gần đây, đã có nhiều tranh cãi về việc liệu thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ thấp và lutein dạng uống có thể được sử dụng làm thuốc điều trị hay không và vẫn chưa có kết luận chính xác.

Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ thấp để kiểm soát sự tiến triển của cận thị đã là một điểm nóng trong nghiên cứu kiểm soát cận thị bằng thuốc trong quang học trong những năm gần đây. Mặc dù một số lượng lớn các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả của nó trong việc kiểm soát cận thị ở trẻ em, nó đã không được khuyến cáo trong các hướng dẫn lâm sàng.

Thuốc nhỏ mắt atropine có tác dụng cải thiện cận thị

Thuốc nhỏ mắt atropine có tác dụng cải thiện cận thị

3.3. Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật điều chỉnh độ cận thị có thể dùng để giảm độ cận hoặc chữa khỏi cận thị. Phương pháp này chủ yếu phù hợp với bệnh nhân cận thị ổn định trên 18 tuổi. Cận thị phát triển ổn định trên 2 năm. Độ khúc xạ tăng dần, không vượt quá 5 độ mỗi năm.

Phẫu thuật điều trị cận thị chủ yếu bao gồm phẫu thuật khúc xạ giác mạc và cấy ghép thủy tinh thể nội nhãn. Phẫu thuật khúc xạ giác mạc là điều chỉnh các tật khúc xạ bằng cách thay đổi hình dạng bề mặt trước của giác mạc. Công nghệ này đã phát triển nhanh chóng trong mười năm qua. Bảng dưới đây mô tả các phương pháp phẫu thuật phổ biến trong những năm gần đây.

Cấy thủy tinh thể nội nhãn không phải là phương pháp điều trị chủ đạo hiện nay, phù hợp với những người không muốn đeo kính nhưng không thích hợp với phẫu thuật khúc xạ giác mạc bằng laser.

Phẫu thuật laser chữa cận thị

Phẫu thuật laser chữa cận thị

Trên đây là giải đáp chữa cận thị đông y có hiệu quả không? Có thể thấy phương pháp chữa cận thị bằng thuốc đông y không thích hợp với cận thị. Tùy theo tình trạng bệnh mà bạn có thể chọn phương pháp đeo kính, sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật.

Bình luận